字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廪饩
廪饩
Nghĩa
1.亦作"廪饩"。 2.旧指由公家供给的粮食之类的生活物资。 3.指科举时代由公家发给在学生员的膳食津贴。 4.泛指薪给。 5.赠送给人粮食之类生活物资。
Chữ Hán chứa trong
廪
饩