字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廫廓
廫廓
Nghĩa
1.寥廓,空阔。《说文.广部》"廫﹐空虚也。"段玉裁注"此今之寥字。"见"廫廓"。
Chữ Hán chứa trong
廫
廓