字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
延袤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
延袤
延袤
Nghĩa
1.绵亘;绵延伸展。 2.长度和广度,引申指面积。
Chữ Hán chứa trong
延
袤