字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
延驻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
延驻
延驻
Nghĩa
1.邀请停留。 2.道教所谓长生不老。延,延年;驻,驻颜,保持青春。
Chữ Hán chứa trong
延
驻