字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建卯月
建卯月
Nghĩa
1.夏历二月。
Chữ Hán chứa trong
建
卯
月