字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建始殿
建始殿
Nghĩa
1.古代洛阳宫殿名。
Chữ Hán chứa trong
建
始
殿
建始殿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台