字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建寅
建寅
Nghĩa
1.古代以北斗星斗柄的运转计算月分,斗柄指向十二辰中的寅即为夏历正月。 2.指夏历正月。 3."三正"之一。指以夏历正月为岁首的历法。
Chữ Hán chứa trong
建
寅