字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建巳月
建巳月
Nghĩa
1.夏历四月。
Chữ Hán chứa trong
建
巳
月
建巳月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台