字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建旟
建旟
Nghĩa
1.古代冬季大阅,州里之长立旟旗以为标志,象征勇猛﹑敏捷。建,树立;旟,画有鸟隼的旗。 2.指大将出镇。
Chữ Hán chứa trong
建
旟