字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
建筑摄影 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建筑摄影
建筑摄影
Nghĩa
以建筑物为表现对象的摄影。要求运用一定的摄影技术和构图技巧,表现建筑物的形体、式样、细部和色调等特征,以表达建筑物所反映的时代历史特征、物质文化风貌和科学技术水平。
Chữ Hán chứa trong
建
筑
摄
影