字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廻养
廻养
Nghĩa
1.饲养牲口的兵卒。
Chữ Hán chứa trong
廻
养