字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廻肥
廻肥
Nghĩa
1.即圈肥。牛﹑马﹑猪等家畜的粪尿与垫圈的土﹑草等混合沤成的肥料。
Chữ Hán chứa trong
廻
肥