字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开七
开七
Nghĩa
1.六十一为七十纪数的开始,因称六十一岁为"开七"。
Chữ Hán chứa trong
开
七