字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开六
开六
Nghĩa
1.五十一为六十纪数的开始,故称五十一岁为"开六"。
Chữ Hán chứa trong
开
六