字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开创
开创
Nghĩa
开始建立;创建~新局面 ㄧ~历史新纪元 ㄧ这家老店~于上世纪末。
Chữ Hán chứa trong
开
创
开创 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台