开创

Nghĩa

开始建立;创建~新局面 ㄧ~历史新纪元 ㄧ这家老店~于上世纪末。

Chữ Hán chứa trong

开创 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台