字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开匙
开匙
Nghĩa
戏曲或某些文艺演出开场时引入本题的道白,比喻文章或讲话等开始的部分。
Chữ Hán chứa trong
开
匙