字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开台锣鼓
开台锣鼓
Nghĩa
1.指戏曲演出前合奏打击乐器。亦称闹场。比喻事情的开头。
Chữ Hán chứa trong
开
台
锣
鼓