字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开呵
开呵
Nghĩa
1.亦作"开阿"。 2.犹开匙。宋元时在戏曲演出前﹐由一人上场作内容介绍的道白以求赏﹐谓之开呵。
Chữ Hán chứa trong
开
呵
开呵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台