字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开喉顿嗓
开喉顿嗓
Nghĩa
1.清通一下嗓喉,准备演唱或发言等。
Chữ Hán chứa trong
开
喉
顿
嗓