字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开国元勋
开国元勋
Nghĩa
1.指创建国家立大功的人。
Chữ Hán chứa trong
开
国
元
勋