字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开坊
开坊
Nghĩa
1.指明清翰林院的编修﹑检讨升为詹事府春坊官◇亦指翰林初任官的升迁。
Chữ Hán chứa trong
开
坊