字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开基创业
开基创业
Nghĩa
1.谓开创帝业。
Chữ Hán chứa trong
开
基
创
业
开基创业 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台