字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开奬
开奬
Nghĩa
1.开导奖励。 2.宣布奖券中奖的号码。
Chữ Hán chứa trong
开
奬