字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开寤
开寤
Nghĩa
1.觉醒;醒悟。 2.使醒悟。
Chữ Hán chứa trong
开
寤