字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开屏
开屏
Nghĩa
1.指雄孔雀尾部的羽毛全部竖起张开﹐像屏风﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
开
屏