字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开展 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开展
开展
Nghĩa
①使从小向大发展;使展开~批评与自我批评 ㄧ~科学技术交流活动。②从小向大发展植树造林活动已在全国~起来。③展览会开始展出一年一度的春节花展明天~。④开朗;开豁思想~。
Chữ Hán chứa trong
开
展