字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开彩
开彩
Nghĩa
1.公布彩票的中奖号码。
Chữ Hán chứa trong
开
彩