字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开慰
开慰
Nghĩa
1.宽解安慰。 2.开导劝慰。
Chữ Hán chứa trong
开
慰