字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开掘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开掘
开掘
Nghĩa
①挖~新的矿井。②文艺上指对题材、人物思想、现实生活等深入探索并充分表达出来。
Chữ Hán chứa trong
开
掘