字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开播 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开播
开播
Nghĩa
①广播电台、电视台正式播放节目庆祝电视二台~五周年。②某一节目开始播放这部电视连续剧~后收到不少观众来信ㄧ春节联欢晚会今晚八点~。③开始播种。
Chữ Hán chứa trong
开
播