字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开敞
开敞
Nghĩa
1.犹敞开;没有遮挡。
Chữ Hán chứa trong
开
敞