字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开斋
开斋
Nghĩa
①指吃素的人恢复吃荤。②伊斯兰教徒结束封斋。
Chữ Hán chứa trong
开
斋