字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开斥
开斥
Nghĩa
1.扩充,开拓。语本《汉书.地理志下》"武帝攘却胡越﹐开地斥境。"
Chữ Hán chứa trong
开
斥