字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开明士绅
开明士绅
Nghĩa
1.见"开明绅士"。
Chữ Hán chứa trong
开
明
士
绅
开明士绅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台