字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开明绅士
开明绅士
Nghĩa
1.抗日战争和第三次国内革命战争时期,地主和富农阶级中带有民主色彩的个别人士。
Chữ Hán chứa trong
开
明
绅
士
开明绅士 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台