开朗

Nghĩa

①地方开阔,光线充足豁然~。②(思想、心胸、性格等)乐观、畅快、不阴郁低沉胸怀~,精神焕发。

Chữ Hán chứa trong

开朗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台