字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开朗
开朗
Nghĩa
①地方开阔,光线充足豁然~。②(思想、心胸、性格等)乐观、畅快、不阴郁低沉胸怀~,精神焕发。
Chữ Hán chứa trong
开
朗
开朗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台