字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开来继往
开来继往
Nghĩa
1.继承前人的事业,并为将来开辟道路。
Chữ Hán chứa trong
开
来
继
往