字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开柙出虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开柙出虎
开柙出虎
Nghĩa
1.比喻放纵坏人。语本《论语.季氏》"孔子曰'……虎兕出于柙﹐j玉毁于椟中﹐是谁之过与?'"
Chữ Hán chứa trong
开
柙
出
虎