字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开梧
开梧
Nghĩa
1.古代传说中东方最边远的氏族。
Chữ Hán chứa trong
开
梧