字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开棍
开棍
Nghĩa
1.古代官吏出门,差役为之执棍开道。 2.支撑车把的木棍。
Chữ Hán chứa trong
开
棍