字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开水犀
开水犀
Nghĩa
1.可以把水分开的犀牛角。古代传说中的宝物。
Chữ Hán chứa trong
开
水
犀