字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开洋荤
开洋荤
Nghĩa
1.比喻第一次(或难得一次)吃到﹑看到某种东西或初次经历某种事情。
Chữ Hán chứa trong
开
洋
荤