字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开浚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开浚
开浚
Nghĩa
1.亦作"开浚"。 2.开掘疏浚。 3.挖掘;开采。 4.比喻开导。
Chữ Hán chứa trong
开
浚