字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开涤
开涤
Nghĩa
1.开拓涤荡。 2.开朗清爽。
Chữ Hán chứa trong
开
涤