字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开渎
开渎
Nghĩa
1.开通水道;开凿河渠。
Chữ Hán chứa trong
开
渎