字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开爽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开爽
开爽
Nghĩa
1.豁达爽朗。 2.舒畅;爽快。 3.开明;开通。 4.开阔;宽敞。 5.晴朗。
Chữ Hán chứa trong
开
爽