字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开疆拓宇
开疆拓宇
Nghĩa
1.同"开疆拓土"。
Chữ Hán chứa trong
开
疆
拓
宇
开疆拓宇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台