字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开秧元
开秧元
Nghĩa
1.方言。指插秧的第一天。
Chữ Hán chứa trong
开
秧
元