字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开筵
开筵
Nghĩa
1.设宴;摆设酒席。 2.设置讲席。
Chữ Hán chứa trong
开
筵