字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
开篇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
开篇
开篇
Nghĩa
①弹词演唱故事之前先弹唱的一段唱词,自为起讫,作为正书的引子,也可以单独表演。江苏、浙江有些地方戏曲演出前,有时附加内容与正戏无关的唱段,也叫开篇。如越剧开篇、沪剧开篇。②指著作的开头。
Chữ Hán chứa trong
开
篇